始於 thủy vu Hán Việt: thủy vu Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 於 (vu)Hán Việtthủy vuCấu tạo始 + 於 · thủy + vu nghĩa thành phần: thủy + vu Nghĩa EngCihui 始於 hǐyú v.p. start/begin with/in | Liánghuāng ∼ jīnnián niánchū. The food shortage started at the beginning of this year.