始值 thủy trị Hán Việt: thủy trị Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 值 (trị)Hán Việtthủy trịCấu tạo始 + 值 · thủy + trị nghĩa thành phần: thủy + trị Nghĩa EngCihui 始值 hǐzhí n. initial value