始初 shǐ chū · thủy sơ Hán Việt: thủy sơ · Pinyin: shǐ chū Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 初 (sơ)Pinyinshǐ chūHán Việtthủy sơCấu tạo始 + 初 · thủy + sơ nghĩa thành phần: thủy + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始,起初。Tân Hoa Tự Điển 1.开始,起初。