始孩 shǐ hái · thủy hài Hán Việt: thủy hài · Pinyin: shǐ hái Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 孩 (hài)Pinyinshǐ háiHán Việtthủy hàiCấu tạo始 + 孩 · thủy + hài nghĩa thành phần: thủy + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓婴儿刚会笑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓婴儿刚会笑。