始年 shǐ nián · thủy niên Hán Việt: thủy niên · Pinyin: shǐ nián Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 年 (niên)Pinyinshǐ niánHán Việtthủy niênCấu tạo始 + 年 · thủy + niên nghĩa thành phần: thủy + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓青年。Tân Hoa Tự Điển 1.谓青年。