始影 shǐ yǐng · thủy ảnh Hán Việt: thủy ảnh · Pinyin: shǐ yǐng Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 影 (ảnh)Pinyinshǐ yǐngHán Việtthủy ảnhCấu tạo始 + 影 · thủy + ảnh nghĩa thành phần: thủy + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。