始願

shǐ yuàn thủy nguyện

Hán Việt: thủy nguyện · Pinyin: shǐ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最初的愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最初的愿望。

Eng

  • Cihui 始願 hǐyuàn n. first wish; very first ambition ◆aux. only then (is one) willing to...