始料

thủy liêu

Hán Việt: thủy liêu

Tổng quan

chuẩn bị

Cấu tạo: 始 (thủy) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị
  • VietPhrases chuẩn bị
  • Biên soạn 始料 shǐliào n. original expectation

Eng

  • Cihui 始料 shǐliào n. original expectation

Từ liên quan

Gần nghĩa

始料未及 · 始业 · 始兴 · 始卒 · 始发 · 始士 · 始建 · 始末