始料

thủy liêu

Hán Việt: thủy liêu

Tổng quan

chuẩn bị

Cấu tạo: (thủy) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị

Eng

  • Cihui 始料 shǐliào n. original expectation