始料 thủy liêu Hán Việt: thủy liêu Tổng quan chuẩn bị Cấu tạo: 始 (thủy) + 料 (liêu)Hán Việtthủy liêuCấu tạo始 + 料 · thủy + liêu nghĩa thành phần: thủy + liêu Nghĩa ViệtCihui chuẩn bịEngCihui 始料 shǐliào n. original expectation