始爾 thủy nhĩ Hán Việt: thủy nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 爾 (nhĩ)Hán Việtthủy nhĩCấu tạo始 + 爾 · thủy + nhĩ nghĩa thành phần: thủy + nhĩ Nghĩa EngCihui 始爾 hǐ'ěr n. in the beginning