始盤類 thủy bàn loại Hán Việt: thủy bàn loại Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 盤 (bàn) + 類 (loại)Hán Việtthủy bàn loạiCấu tạo始 + 盤 + 類 · thủy + bàn + loại nghĩa thành phần: thủy + bàn + loại Nghĩa EngCihui eodiscid