始立 shǐ lì · thủy lập Hán Việt: thủy lập · Pinyin: shǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 立 (lập)Pinyinshǐ lìHán Việtthủy lậpCấu tạo始 + 立 · thủy + lập nghĩa thành phần: thủy + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓三十岁; 犹始创。Tân Hoa Tự Điển 1.谓三十岁。 2.犹始创。