始胎 thủy thai Hán Việt: thủy thai Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 胎 (thai)Hán Việtthủy thaiCấu tạo始 + 胎 · thủy + thai nghĩa thành phần: thủy + thai Nghĩa EngCihui 始胎 hǐtāi n. third month of an embryo