始胚 thủy phôi Hán Việt: thủy phôi Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 胚 (phôi)Hán Việtthủy phôiCấu tạo始 + 胚 · thủy + phôi nghĩa thành phần: thủy + phôi Nghĩa EngCihui 始胚 hǐpēi n. <Ch. med.> first month of an embryo