始膏 thủy cao Hán Việt: thủy cao Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 膏 (cao)Hán Việtthủy caoCấu tạo始 + 膏 · thủy + cao nghĩa thành phần: thủy + cao Nghĩa EngCihui 始膏 shǐgāo n. <Ch. med.> second month of an embryo