始間

shǐ jiān thủy gian

Hán Việt: thủy gian · Pinyin: shǐ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始时。