始音 thủy âm Hán Việt: thủy âm Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 音 (âm)Hán Việtthủy âmCấu tạo始 + 音 · thủy + âm nghĩa thành phần: thủy + âm Nghĩa EngCihui 始音 hǐyīn n. <lg.> initial