姌裊

NHIÊM NIỂU

Hán Việt: NHIÊM NIỂU

Tổng quan

Hán Việt: * NIỄU mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细长柔弱貌。

Cấu tạo: 姌 + 袅 (niểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh khảnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

姌袅 · 袅娜 · 袅绕 · 袅袅 · 裊繞 · 裊課 · 袅袅婷婷 · 袅袅娜娜