姌袅 Tổng quan mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy。細長柔弱的樣子。 Cấu tạo: 姌 + 袅 (niểu)Cấu tạo姌 + 袅 Nghĩa ViệtCihui mảnh khảnh; mảnh mai; cao gầy。細長柔弱的樣子。