rǎn

Pinyin: rǎn

Tổng quan

weak and slender in appearance Âm Hán Việt:nhiêmTổng nét: 8Bộ:nữ 女(+5 nét)Hình thái:⿰女冉Nét bút:フノ一丨フ丨一一Thương Hiệt: VGB (女土月)Unicode:U+59CCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jim5 㚩Không hiện chữ?

姌袅 · 姌裊 · 姌姌 · 姌嫋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrǎn
Quảng Đôngjim5
Nhật BảnZEN
Chú âmㄖㄢˇ
Hán ngữ Trung cổnemx

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「姌嫋」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姌rǎn 1.细长柔美貌。参见"姌袅"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同㚩。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 㚩