姍笑
san tiếu
Hán Việt: san tiếu · Pinyin: shān xiào
Tổng quan
ười chê. san tiếu san tiếu ☆Cười chê.
Nghĩa
Việt
- Cihui San tiếu: chê cười
- Cihui ười chê. san tiếu san tiếu ☆Cười chê.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏笑、嘲笑。《漢書.卷一四.諸侯王表》:「因矜其所習,自任私知,姍笑三代,盪滅古法。」《聊齋志異.卷一○.瑞雲》:「聞者共姍笑之,而生情益篤。」
Eng
- Cihui 姍笑 hānxiào v. ridicule; mock; deride