姍誚 shān qiào · san tiếu Hán Việt: san tiếu · Pinyin: shān qiào Tổng quan Cấu tạo: 姍 (san) + 誚 (tiếu)Pinyinshān qiàoHán Việtsan tiếuCấu tạo姍 + 誚 · san + tiếu nghĩa thành phần: san + tiếu