姐丈
tả trượng
Hán Việt: tả trượng · Pinyin: jiě zhàng
Tổng quan
anh rể
姐夫。
Nghĩa
Việt
- Cihui chồng của chị
- Cihui rể
- Tần suất từ chồng của chị , rể; anh rể
- Biên soạn 姐丈 iězhàng n. husband of one's elder sister M:ge/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姐夫。
Eng
- Cihui older sister's husband; brother-in-law
- Tần suất từ 姐丈 iězhàng n. husband of one's elder sister M:ge/²wèi