姐兒
tả nhi
Hán Việt: tả nhi · Pinyin: jiě ér
Tổng quan
chị gái và em gái: chị em
Nghĩa
Việt
- Cihui chị gái và em gái: chị em
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉姐妹b、 2.你们~几个?ㄧ~仨里头就数她最会说话。
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉姐妹①b、②你们~几个?ㄧ~仨里头就数她最会说话。
Eng
- Cihui 姐兒 iěr* n. <coll.> 1. sisters 2. young girl 3. teasing way of addressing a female friend 4. brothers and sisters