姑餘

gū yú cô dư

Hán Việt: cô dư · Pinyin: gū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。即姑苏山; 海名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。即姑苏山。 2.海名。