姑公
cô công
Hán Việt: cô công · Pinyin: gū gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂:(1)稱丈夫的父母。《宋書.卷五三.庾登之傳》:「不痴不聾,不成姑公。」(2)稱父母的姑丈。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丈夫的父母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫的父母。
Eng
- Cihui 姑公 ūgōng n. husband of one's father's or mother's paternal aunt M:ge/¹míng/²wèi