姑嘬

gū chuài cô toát

Hán Việt: cô toát · Pinyin: gū chuài

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (toát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用嘴吸吮。姑,通"眞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用嘴吸吮。姑,通"眞"。