姑婿

cô tế

Hán Việt: cô tế

Tổng quan

Người dượng, chồng của cô

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱謂。稱姑媽的夫婿。《北史.卷五四.高隆之傳》:「父幹為姑婿所養,因從其姓。」

Cấu tạo: 姑 (cô) + 婿 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dượng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱姑媽的夫婿。《北史.卷五四.高隆之傳》:「父幹為姑婿所養,因從其姓。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

姑丈 · 姑且 · 姑夫 · 姑妈 · 姑妐 · 姑妹 · 姑姊 · 姑姑