姑師 gū shī · cô sư Hán Việt: cô sư · Pinyin: gū shī Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 師 (sư)Pinyingū shīHán Việtcô sưCấu tạo姑 + 師 · cô + sư nghĩa thành phần: cô + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代西域国名。即车师。Tân Hoa Tự Điển 1.古代西域国名。即车师。