姑惡 gū è · cô ác Hán Việt: cô ác · Pinyin: gū è Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 惡 (ác)Pinyingū èHán Việtcô ácCấu tạo姑 + 惡 · cô + ác nghĩa thành phần: cô + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。叫声似"姑恶",故名。也叫"苦恶鸟"﹑"白胸秧鸟"。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。叫声似"姑恶",故名。也叫"苦恶鸟"﹑"白胸秧鸟"。