姑惡 gū è · cô ác Hán Việt: cô ác · Pinyin: gū è Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 惡 (ác)Pinyingū èHán Việtcô ácCấu tạo姑 + 惡 · cô + ác nghĩa thành phần: cô + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種水鳥。因為其鳴叫聲像姑惡而得名。