姑準 cô chuẩn Hán Việt: cô chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 準 (chuẩn)Hán Việtcô chuẩnCấu tạo姑 + 準 · cô + chuẩn nghĩa thành phần: cô + chuẩn Nghĩa EngCihui 姑準 ūzhǔn v. permit reluctantly/temporarily