姑爺爺
cô gia gia
Hán Việt: cô gia gia · Pinyin: gū yé yé
Tổng quan
ông dượng
Nghĩa
Việt
- Cihui ông dượng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲的姑夫。也叫姑爷(gūyé)。
Eng
- Cihui 姑爺爺 ūyéye n. paternal grandaunt's husband M:ge/²wèi
Hán Việt: cô gia gia · Pinyin: gū yé yé
ông dượng