姑獲 gū huò · cô hoạch Hán Việt: cô hoạch · Pinyin: gū huò Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 獲 (hoạch)Pinyingū huòHán Việtcô hoạchCấu tạo姑 + 獲 · cô + hoạch nghĩa thành phần: cô + hoạch