姑瑤 gū yáo · cô dao Hán Việt: cô dao · Pinyin: gū yáo Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 瑤 (dao)Pinyingū yáoHán Việtcô daoCấu tạo姑 + 瑤 · cô + dao nghĩa thành phần: cô + dao