姑章

gū zhāng cô chương

Hán Việt: cô chương · Pinyin: gū zhāng

Tổng quan

hư Cô công 姑妐. cô chương cô chương ☆Như Cô công 姑妐.

Cấu tạo: (cô) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Cô công 姑妐. cô chương cô chương ☆Như Cô công 姑妐.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"姑嫜"。