姑縱 gū zòng · cô túng Hán Việt: cô túng · Pinyin: gū zòng Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 縱 (túng)Pinyingū zòngHán Việtcô túngCấu tạo姑 + 縱 · cô + túng nghĩa thành phần: cô + túng