姑胥 gū xū · cô tư Hán Việt: cô tư · Pinyin: gū xū Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 胥 (tư)Pinyingū xūHán Việtcô tưCấu tạo姑 + 胥 · cô + tư nghĩa thành phần: cô + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"姑苏"。