姑負 gū fù · cô phụ Hán Việt: cô phụ · Pinyin: gū fù Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 負 (phụ)Pinyingū fùHán Việtcô phụCấu tạo姑 + 負 · cô + phụ nghĩa thành phần: cô + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辜负。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辜负。