姑都 gū dōu · cô đô Hán Việt: cô đô · Pinyin: gū dōu Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 都 (đô)Pinyingū dōuHán Việtcô đôCấu tạo姑 + 都 · cô + đô nghĩa thành phần: cô + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴撅起貌。Tân Hoa Tự Điển 1.嘴撅起貌。