姑鍾 gū zhōng · cô chung Hán Việt: cô chung · Pinyin: gū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 鍾 (chung)Pinyingū zhōngHán Việtcô chungCấu tạo姑 + 鍾 · cô + chung nghĩa thành phần: cô + chung