姓號

xìng hào tính hào

Hán Việt: tính hào · Pinyin: xìng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓氏; 夜晚识别敌我的一种暗号,如口令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姓氏。 2.夜晚识别敌我的一种暗号,如口令。