姓第

xìng dì tính đệ

Hán Việt: tính đệ · Pinyin: xìng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓氏行第。姓下加排行以代姓名。如元稹称元九,张籍称张十八之类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姓氏行第。姓下加排行以代姓名。如元稹称元九,张籍称张十八之类。