姓系

xìng xì tính hệ

Hán Việt: tính hệ · Pinyin: xìng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (hệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姓氏宗族的源流系統。《新唐書.卷一九九.儒學列傳中.路敬淳》:「尤明姓系,自魏、晉以降,推本其來,皆有條序,著〈姓略〉、〈衣冠系錄〉等百餘篇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓氏宗族的源流系统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姓氏宗族的源流系统。

Eng

  • Cihui 姓系 ìngxì n. family line