委予 wěi yǔ · ủy dư Hán Việt: ủy dư · Pinyin: wěi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 予 (dư)Pinyinwěi yǔHán Việtủy dưCấu tạo委 + 予 · ủy + dư nghĩa thành phần: ủy + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以所积财物赏赐于人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以所积财物赏赐于人。