委雲

wěi yún ủy vân

Hán Việt: ủy vân · Pinyin: wěi yún

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积云,浓云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积云,浓云。