委交

ủy giao

Hán Việt: ủy giao

Tổng quan

rao phó cho mà làm. uỷ giao uỷ giao ☆Trao phó cho mà làm.

Cấu tạo: (ủy) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rao phó cho mà làm. uỷ giao uỷ giao ☆Trao phó cho mà làm.

Eng

  • Cihui 委交 ěijiāo v. entrust; consign