委交 ủy giao Hán Việt: ủy giao Tổng quan Trao phó cho mà làm Cấu tạo: 委 (ủy) + 交 (giao)Hán Việtủy giaoTừ loạitínhCấu tạo委 + 交 · ủy + giao nghĩa thành phần: ủy + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ủy thácBiên soạn v. entrust; consignEngCihui 委交 ěijiāo v. entrust; consign Từ liên quan Gần nghĩa交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保