委從 wěi cóng · ủy tòng Hán Việt: ủy tòng · Pinyin: wěi cóng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 從 (tòng)Pinyinwěi cóngHán Việtủy tòngCấu tạo委 + 從 · ủy + tòng nghĩa thành phần: ủy + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随顺,顺从。Tân Hoa Tự Điển 1.随顺,顺从。