委仗

wěi zhàng ủy trượng

Hán Việt: ủy trượng · Pinyin: wěi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"委杖"; 依凭,依靠; 谓丢弃武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"委杖"。 2.依凭,依靠。 3.谓丢弃武器。