委以

wěi yǐủy dĩ

Hán Việt: ủy dĩ · Pinyin: wěi yǐ

Tổng quan

(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)

Cấu tạo: 委 (ủy) + 以 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy thác
  • Tần suất từ (văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)
  • Biên soạn v. <wr.> entrust with

Eng

  • Cihui 委以 ěiyǐ v. <wr.> entrust with
  • Tần suất từ v. <wr.> entrust with

Từ liên quan

Gần nghĩa

委以重任 · 以上 · 以下 · 以不 · 以东 · 以为 · 以便 · 以假