委决 ủy quyết Hán Việt: ủy quyết Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 决 (quyết)Hán Việtủy quyếtCấu tạo委 + 决 · ủy + quyết nghĩa thành phần: ủy + quyết