委分 wěi fēn · ủy phân Hán Việt: ủy phân · Pinyin: wěi fēn Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 分 (phân)Pinyinwěi fēnHán Việtủy phânCấu tạo委 + 分 · ủy + phân nghĩa thành phần: ủy + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓任凭天命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓任凭天命。